.

.

Đơn vị đongViết tắtĐổi sang ml/g

.

1 cup1 c240 ml

.

1 muỗng súp1 tbsp15 ml

.

1 muỗng cà phê1 tsp5 ml

.

.

Bột All-purpose1 cup4.5 oz130 g

.

Cake flour1 cup3.5 oz100 g

.

Whole Wheat/ Whole grain flour1 cup5.1 oz145 g

.

Bread flour1 cup4.8 oz136 g

.

.

Đường trắng ( Granulated)1 cup7.1 oz201 g

.

Đường bột (Confectioners'/ Powder)1 cup4 oz113 g

.

Đường vàng (Brown)1 cup7.75 oz220 g

.

.

Bơ hoặc Margarine1 cup8 oz226 g

.

1/8 cup1.05 oz30 g

.

1/4 cup1.9 oz55 g

.

1/3 cup2.6 oz75 g

.

3/8 cup3 oz85 g

.

1/2 cup4.05 oz115 g

.

5/8 cup4.9 oz140 g

.

2/3 cup5.3 oz150 g

.

3/4 cup76 oz170 g

.

7/8 cup7 oz200 g

.

.

Peanut butter1 cup9 oz255 g

.

.

Hột hồ đào cắt thô (Pecans)1 cup3.55 oz100 g

.

Hột óc chó cắt thô (Walnuts)1 cup4.26 oz120 g

.

Hột hạnh nhân nguyên hạt (Almonds)1 cup5.3 oz150 g

.

Hazelnuts nguyên hạt1 cup4.5 oz130 g

.