.

Phòng Giáo dục và Đào tạo Đức LinhThống kê trường, lớp, học sinh, giáo viên, phòng học

.

Tiểu học, năm học 2009-2010 ( Theo thống kê EMIS )

.

.

SttTrườngSố lớpSố học sinhGiáo
viên
Phòng học

.

Lớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5TCLớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5TCKCBKCTạmTC

.

1TH Đông Hà 14444420120107107121109564241717

.

2TH Đông Hà 2222221048463644442181255

.

3TH Trà Tân 144545221131071221281356052611112

.

4TH Trà Tân 221221836233334211471099

.

5TH Trà Tân 3222221038365037392001366

.

6TH Tân Hà 1322221165535050522701466

.

7TH Tân Hà 23222211654664705930415639

.

8TH Đức Tín 1222118263334222413910235

.

9TH Đức Tín 2333331569707194883921999

.

10TH Đức Tín 3333321490687079693761777

.

11TH Đức Hạnh 1222221058415759562711488

.

12TH Đức Hạnh 2432331510570639676410211010

.

13TH Đức Tài 134334179971911011224842711617

.

14TH Đức Tài 2333331586797983894162411415

.

15TH Đức Tài 3333331582617364763561999

.

16TH Đức Tài 433333151051031051051055232311516

.

17TH Đức Chính 122222103936384342198125510

.

18TH Đức Chính 2222221043465458552561288

.

19TH Nam Chính 133233147559497782342211515

.

20TH Nam Chính 2222221039413847372021577

.

21TH Nam Chính 322112839312528331561255

.

22TH Vũ Hòa 142333159664888481413248412

.

23TH Vũ Hòa 2333331579646887663642199

.

24TH Võ Xu 14444420132116125126121620272121

.

25TH Võ Xu 24345319997111411490488282121

.

26TH Võ Xu 343444191027410510798486268715

.

27TH Mê Pu 14333316868486818942624168327

.

28TH Mê Pu 2335441965749387864052910717

.

29TH Mê Pu 32222210343834333517415268

.

30TH Sùng Nhơn 133333155340474849237218513

.

31TH Sùng Nhơn 2333331564507371713292310414

.

32TH Đa Kai 12222311454554455624517189

.

33TH Đa Kai 25544523106103111104116540372020

.

Tổng cộng9890929293465240120502307242723711155665217020615391

.